translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bánh kẹo" (1件)
bánh kẹo
日本語 菓子
Trẻ con thích ăn bánh kẹo.
子どもたちはお菓子が好きだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bánh kẹo" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "bánh kẹo" (3件)
Cửa hàng đồ ngọt bán nhiều bánh kẹo.
お菓子屋はたくさんのお菓子を売る。
Đường là nguyên liệu để sản xuất bánh kẹo.
砂糖はお菓子を作る原料だ。
Trẻ con thích ăn bánh kẹo.
子どもたちはお菓子が好きだ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)